gentle wind

gentle wind

A gentle wind rustles the leaves of the tall oak tree.

Định nghĩa

Danh từ: "gentle wind" một cụm danh từ chỉ một cơn gió nhẹ, thường mang lại cảm giác dễ chịu, mát mẻ sảng khoái. mô tả một luồng không khí nhẹ nhàng, không mạnh, thường được cảm nhận như một làn gió thoảng qua.

dụ sử dụng
  • (Cơn gió nhẹ thổi qua những hàng cây, tạo ra âm thanh xào xạc nhẹ nhàng.)
  • ( ấy ngồi trên hiên nhà, tận hưởng làn gió nhẹ trên khuôn mặt.)
  • (Cơn gió nhẹ từ hồ làm mát không khí oi bức mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A gentle wind" thường được dùng trong văn miêu tả để tạo cảm giác yên bình, thư thái.

    • A gentle wind carried the scent of flowers across the field. (Một làn gió nhẹ mang theo hương hoa bay khắp cánh đồng.)
  • "Gentle wind" có thể kết hợp với các tính từ khác để nhấn mạnh mức độ nhẹ nhàng.

    • A soft, gentle wind whispered through the leaves. (Một cơn gió nhẹ nhàng, êm ái thì thầm qua những chiếc .)
Biến thể từ gần giống
  • Wind (n): gió (nói chung).
  • Breeze (n): làn gió nhẹ, thường dễ chịu (từ đồng nghĩa phổ biến nhất với "gentle wind").
  • Light wind (n): gió nhẹ (tương tự "gentle wind" nhưng ít nhấn mạnh sự dễ chịu).
Từ đồng nghĩa
  • Breeze: làn gió nhẹ, mát.
    • A refreshing breeze blew in from the sea. (Một làn gió mát thổi vào từ biển.)
  • Zephyr: (văn chương) gió nhẹ, gió tây.
    • The zephyr carried the sound of birds. (Cơn gió nhẹ mang theo tiếng chim hót.)
  • Light air: (thuật ngữ hàng hải) gió rất nhẹ, cấp 1 trong thang Beaufort.
Các cụm từ liên quan
  • Gentle breeze: làn gió nhẹ (thường dùng thay thế cho "gentle wind").
    • A gentle breeze rustled the curtains. (Một làn gió nhẹ làm rung rinh những tấm rèm cửa.)
Thành ngữ liên quan
  • To catch the wind: đón gió, tận dụng cơ hội nhẹ nhàng.
    • The sailor knew how to catch the gentle wind and sail smoothly. (Người thủy thủ biết cách đón cơn gió nhẹ lướt đi êm ái.)